odds and ends
A drawer in the workshop is filled with odds and ends like screws, buttons, and old keys.
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: - Những thứ linh tinh, vặt vãnh: "odds and ends" chỉ những đồ vật, vật dụng nhỏ nhặt, không có giá trị lớn hoặc không thuộc về một bộ sưu tập chính thống nào, thường là những món đồ còn sót lại hoặc không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy giữ một hộp đồ linh tinh trong tủ, như chìa khóa cũ và cúc áo.)
- (Sau khi chuyển nhà, chúng tôi tìm thấy nhiều thứ vặt vãnh không thuộc về đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"odds and ends" có thể dùng trong ngữ cảnh không chỉ vật chất mà còn ý tưởng hoặc công việc linh tinh.
- The meeting was just about odds and ends of the project. (Cuộc họp chỉ bàn về những việc linh tinh của dự án.)
"to clear up odds and ends": dọn dẹp những thứ linh tinh.
- I need to clear up some odds and ends before the weekend. (Tôi cần dọn dẹp vài thứ linh tinh trước cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Bits and bobs: (Anh-Anh) đồ linh tinh, tương tự "odds and ends".
- The drawer was full of bits and bobs. (Ngăn kéo đầy đồ linh tinh.)
- Miscellany (danh từ): tập hợp các thứ linh tinh (trang trọng hơn).
- The book is a miscellany of short stories. (Cuốn sách là một tập hợp các truyện ngắn linh tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Assorted items: các mặt hàng hỗn hợp.
- Sundries: đồ vặt, đồ lặt vặt (thường dùng trong danh sách mua sắm).
- Leftovers: đồ còn thừa, đồ sót lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "odds and ends" vì đây là một cụm danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- "odds and ends" không phải là thành ngữ mà là một cụm từ cố định (fixed phrase), thường đi kèm với động từ như "collect", "keep", "find".
- He collected odds and ends from the flea market. (Anh ấy sưu tầm đồ linh tinh từ chợ trời.)